ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "công bằng" (1件)
công bằng
日本語
形公正な、公平な
Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng.
全ての人は公平に扱われるべきです。
類語検索結果 "công bằng" (2件)
không công bằng
日本語
形不公平な
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
彼はその決定が不公平だと感じています。
xét xử công bằng
日本語
フ公正な裁判
Chúng tôi mong muốn công dân đó sẽ được xét xử công bằng.
私たちはその市民が公正な裁判を受けることを望んでいる。
フレーズ検索結果 "công bằng" (7件)
2 + 3 là phép cộng bằng 5.
2+3は足し算で5になる。
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
天秤座の人はバランスと公平を大事にする。
Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
彼は不公平な扱いにとても怒っています。
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
彼はその決定が不公平だと感じています。
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
その王は国を公正に統治し、国民に繁栄をもたらした。
Chúng tôi mong muốn công dân đó sẽ được xét xử công bằng.
私たちはその市民が公正な裁判を受けることを望んでいる。
Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng.
全ての人は公平に扱われるべきです。
